电脑前
—
Phân tích từ 电脑前
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Trước máy tính
Ví dụ (3)
他一整天都坐在电脑前工作。
Anh ấy cả một ngày đều ngồi trước máy tính làm việc.
不要长时间坐在电脑前。
Đừng ngồi trước máy tính thời gian dài.
电脑前放着一杯热茶。
Trước máy tính có để một cốc trà nóng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây