抱住
—
Phân tích từ 抱住
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Ôm lấy, ôm chặt
Ví dụ (3)
妈妈紧紧地抱住了放学的孩子。
Mẹ ôm chặt lấy đứa trẻ vừa tan học.
落水者死死抱住了救生圈。
Người rơi xuống nước ôm chặt lấy phao cứu sinh.
小熊玩具被她抱在怀里(抱住)。
Đồ chơi gấu nhỏ được cô ấy ôm chặt trong lòng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây