衣衫褴褛
—
Gợi nhớ
Từ "衣衫褴褛" (yī shān lán lǚ) mang nghĩa "Quần áo rách rưới, phong trần tơi tả", kết hợp bởi 衣 (yī - y): "Quần áo" + 衫 (shān - sam): "áo" + 褴 (lán - lam): "Rách rưới" + 褛 (lǚ - lũ): "Rách nát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 衣: Hình vẽ cổ khắc họa chiếc áo có cổ chữ V phía trên và hai vạt áo buông dài phía dưới dùng để che thân, gọi là y phục, quần áo (衣). • Chữ 衫: Tấm áo mỏng (衤) được may điểm xuyết những đường viền thanh thoát (彡) mặc bên trong gọi là chiếc áo cánh, trang phục (衫). • Chữ 褴: Tấm áo vải (衤) đã sờn rách tả tơi đến mức nhìn thấu (监) cả da thịt bên trong, gợi cảnh ăn mặc rách rưới, lam lũ (褴). • Chữ 褛: Tấm áo vải (衤) mặc lâu ngày bị kéo căng nhiều chỗ (娄) đến mức sờn rách từng mảng trông thật rách nát, tơi tả (褛).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 衣衫褴褛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Quần áo rách rưới, phong trần tơi tả
Ví dụ (3)
路边站着一个衣衫褴褛的老人。
Bên đường đứng một ông lão quần áo rách rưới.
An old man in tattered clothes stood by the roadside.
虽然衣衫褴褛,但眼神充满坚定。
Tuy quần áo rách rưới, nhưng ánh mắt tràn đầy kiên định.
Although in rags, the eyes were full of determination.
乞丐衣衫褴褛地走过马路。
Kẻ ăn xin quần áo rách rưới đi qua đường.
The beggar walked across the street in tattered clothes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây