关羽
—
Gợi nhớ
Từ "关羽" (Guān Yǔ) nghĩa là "Quan Vũ (tướng thời Tam Quốc)", ghép bởi: 关 (guān): tắt + 羽 (yǔ): lông vũ.
Thành phần cấu tạo
关羽
Quan Vũ (tướng thời Tam Quốc)
丷
天
羽
Phân tích từ 关羽
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Quan Vũ (tướng thời Tam Quốc)
Ví dụ (3)
关羽是三国时期蜀国的名将。
Quan Vũ là danh tướng của nước Thục thời Tam Quốc.
民间尊关羽为关公。
Dân gian tôn Quan Vũ là "Quan Công".
关羽以忠义著称于世。
Quan Vũ nổi tiếng khắp thế gian về lòng trung nghĩa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây