童女
—
Gợi nhớ
Từ "童女" (tóng nǚ) nghĩa là "Bé gái, thiếu nữ", ghép bởi: 童 (tóng): Trẻ con + 女 (nǚ): nữ.
Thành phần cấu tạo
童女
Bé gái, thiếu nữ
立
里
女
Phân tích từ 童女
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Bé gái, thiếu nữ
Ví dụ (3)
传说中天上的仙童童女。
Trong truyền thuyết có tiên đồng ngọc nữ (thiếu nữ hầu tiên) ở trên trời.
神话画卷里刻画了童女的形象。
Trong bức tranh thần thoại khắc họa hình ảnh bé gái.
古代典籍中记载的童女。
Thiếu nữ được ghi chép trong điển tích cổ đại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây