认出来
—
Phân tích từ 认出来
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Nhận ra, nhận biết ra
Ví dụ (3)
多年不见,我差点没把他认出来。
Nhiều năm không gặp, tôi suýt nữa không nhận ra anh ấy.
凭着那张旧照片,她认出来了故乡的景色。
Dựa vào bức ảnh cũ đó, cô ấy nhận ra phong cảnh quê hương.
在人群中一眼认出来朋友。
Trong đám đông một ánh mắt đã nhận ra bạn bè.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây