盆花
—
Phân tích từ 盆花
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Chậu hoa, hoa trồng trong chậu
Ví dụ (3)
阳台上摆满了各种各样的盆花。
Trên ban công bày đầy các loại chậu hoa khác nhau.
每天记得给盆花浇水。
Mỗi ngày nhớ tưới nước cho chậu hoa.
他在花卉市场买了一盆漂亮的盆花。
Anh ấy ở chợ hoa đã mua một chậu hoa rất đẹp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây