双刃剑
—
Phân tích từ 双刃剑
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Con dao hai lưỡi
Ví dụ (3)
网络技术的发展是一把双刃剑。
Sự phát triển của kỹ thuật mạng là một con dao hai lưỡi.
药物有副作用,使用时如同一把双刃剑。
Thuốc có tác dụng phụ, khi sử dụng giống như con dao hai lưỡi.
理性认识双刃剑的两面性。
Nhận thức lý tính tính hai mặt của con dao hai lưỡi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây