短期内
—
Phân tích từ 短期内
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Trong thời gian ngắn, trong ngắn hạn
Ví dụ (3)
天气在短期内不会发生大变化。
Thời tiết trong thời gian ngắn sẽ không xảy ra thay đổi lớn.
这项工程很难在短期内完成。
Công trình này rất khó hoàn thành trong thời gian ngắn.
短期内商品价格保持稳定。
Trong thời gian ngắn giá cả hàng hóa giữ ổn định.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây