摇摇头
—
Phân tích từ 摇摇头
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Lắc lắc đầu (thể hiện phủ định/tiếc nuối)
Ví dụ (3)
面对提问,他摇了摇头表示不知道。
Đối mặt câu hỏi, anh ấy lắc lắc đầu thể hiện không biết.
无奈地摇摇头,他离开了。
Bất lực lắc lắc đầu, anh ấy đã rời đi.
听了这事,老爷爷不禁摇摇头。
Nghe chuyện này, ông lão không khỏi lắc lắc đầu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây