照进来
—
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Chiếu vào trong, rọi vào trong
Ví dụ (3)
阳光顺着窗户照进来,房间顿时明亮了。
Ánh nắng theo cửa sổ chiếu vào trong, căn phòng lập tức bừng sáng.
月光悄悄地照进来。
Ánh trăng lén lút chiếu vào trong.
打开窗帘让更多的光照进来。
Mở rèm cửa cho nhiều ánh sáng chiếu vào trong hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây