商品房
shāng pǐn fáng
Nhà ở thương mại, căn hộ thương mại

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Nhà ở thương mại, căn hộ thương mại
Ví dụ (3)
menzàishì zhōng xīnmǎile tàoshāng pǐn fáng
Họ ở trung tâm thành phố đã mua một căn nhà ở thương mại.
shāng pǐn fángdejià shòushì chǎnggōng qiúyǐng xiǎng
Giá của nhà ở thương mại chịu ảnh hưởng bởi cung cầu thị trường.
shòushāng pǐn fáng yàoqiān dìng tóng
Bán trước nhà ở thương mại cần ký kết hợp đồng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây