奶奶家
nǎi nai jiā
Nhà bà nội

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Nhà bà nội
Ví dụ (3)
zhōu menquán jiār énnǎi nai jiāchī wǎn fàn
Cuối tuần cả nhà chúng tôi đến nhà bà nội ăn tối.
nǎi nai jiāyuàn zi zhòngmǎnlepiào liangdehuā cǎo
Sân nhà bà nội trồng đầy hoa cỏ đẹp mắt.
fàng jiàhòunǎi naijiā zhù tiān
Sau khi nghỉ lễ tôi đến nhà bà nội ở mấy ngày.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây