美貌
—
Phân tích từ 美貌
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:Vẻ đẹp dung nhan, nhan sắc
Ví dụ (6)
她的美貌令人赞叹。美貌
Vẻ đẹp dung nhan của cô ấy khiến người ta thán phục.
不能光靠美貌,还要提升内在才能。
Không thể chỉ dựa vào nhan sắc, còn phải nâng cao tài năng nội tại.
美貌与智慧并重。
Nhan sắc và trí tuệ coi trọng như nhau.
美貌的女子在舞蹈中翩翩起舞。
Người con gái xinh đẹp múa lượn thướt tha trong điệu nhảy.
生得一副美貌的面孔。美貌
Sinh ra một gương mặt xinh đẹp.
2
Tính từ
Nghĩa:Xinh đẹp, mỹ miều
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây