住宅楼
zhù zhái lóu
Tòa nhà chung cư nhà ở

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Tòa nhà chung cư nhà ở
Ví dụ (3)
xiǎo xīn jiànleliǎng dònggāo céngzhù zhái lóu
Trong khu dân cư mới xây 2 tòa nhà chung cư nhà ở cao tầng.
zhù zhái lóuqiántíng mǎnlexiǎo chē
Trước tòa nhà chung cư nhà ở đỗ đầy xe ô tô nhỏ.
zhè zuòzhù zhái lóupèi yǒuliǎng diàn
Tòa nhà chung cư nhà ở này trang bị 2 chiếc thang máy.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây