高层住宅
—
Phân tích từ 高层住宅
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nhà ở cao tầng, chung cư cao tầng
Ví dụ (3)
在高层住宅里可以俯瞰城市全景。
Trong nhà ở cao tầng có thể nhìn bao quát toàn cảnh thành phố.
高层住宅要特别注意消防安全。
Nhà ở cao tầng cần đặc biệt chú ý an toàn phòng cháy.
购买高层住宅选择合适的楼层。
Mua nhà ở cao tầng lựa chọn tầng lầu vừa vặn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây