还款额
huán kuǎn é
Số tiền trả nợ, định mức hoàn trả

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Số tiền trả nợ, định mức hoàn trả
Ví dụ (3)
qǐngzàizhàng dāndào qiánquèr ènměi yuèhuánkuǎn'é
Xin hãy trước khi hóa đơn đến hạn xác nhận số tiền trả nợ mỗi tháng.
zuì huánkuǎn'é huǎn jiě jīn
Số tiền trả nợ tối thiểu có thể làm dịu áp lực nguồn vốn.
àn shíquán éjiǎo huán kuǎn éhuán kuǎn é
Nộp đủ toàn bộ số tiền trả nợ đúng hạn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây