生产者
shēng chǎn zhě
Nhà sản xuất, người sản xuất

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Nhà sản xuất, người sản xuất
Ví dụ (3)
bǎo shēng chǎn zhěde quán
Bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà sản xuất.
shēng chǎn zhěyīng dāngbǎo zhèngchǎn pǐn zhì liàng
Nhà sản xuất phải bảo đảm chất lượng sản phẩm đạt chuẩn.
jiàn shēng chǎn zhěxiāo fèi zhědegōu tōngqiáo liáng
Xây dựng chiếc cầu nối giao tiếp giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây