抓鱼
—
Phân tích từ 抓鱼
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Bắt cá, quăng lưới bắt cá
Ví dụ (3)
夏天孩子们喜欢去溪边抓鱼。
Mùa hè bọn trẻ thích tới ven dòng suối bắt cá.
熊站在河边敏捷地抓鱼。抓鱼
Con gấu đứng ở bên bờ sông nhanh nhẹn bắt cá.
用渔网在水塘里抓鱼。抓鱼
Dùng lưới cá ở trong ao nước bắt cá.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây