移走
—
Phân tích từ 移走
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Di dời đi, dời đi
Ví dụ (3)
请把挡路的箱子移走。
Xin hãy dời những chiếc thùng chắn đường đi.
工人们将倒下的树木移走了。移走
Các công nhân đã di dời cây cối bị đổ đi rồi.
把杂物从桌上移走保持整洁。移走
Dời đồ linh tinh từ trên bàn đi giữ gìn ngăn nắp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây