清缴
—
Phân tích từ 清缴
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Truy thu và nộp thanh toán (thuế/nợ)
Ví dụ (3)
税务部门依法对欠税进行清缴。清缴
Bộ phận thuế theo đúng pháp luật tiến hành truy thu nộp thanh toán tiền thuế nợ.
按时完成年度税款的清缴工作。清缴
Hoàn thành công tác truy thu nộp thanh toán tiền thuế hàng năm đúng hạn.
督促企业清缴拖欠的款项。清缴
Đôn đốc doanh nghiệp truy thu nộp thanh toán các khoản tiền nợ đọng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây