大酒店
dà jiǔ diàn
Khách sạn lớn, khách sạn sang trọng

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Khách sạn lớn, khách sạn sang trọng
Ví dụ (3)
hūn yànzàishì zhōng xīnde jiǔ diàn xíng jiǔ diàn
Tiệc cưới tổ chức ở khách sạn lớn tại trung tâm thành phố.
zhè jiā jiǔ diànshè shīháo huá zhōu dào jiǔ diàn
Khách sạn lớn này thiết bị sang trọng, phục vụ chu đáo.
dìng jiǔ diàndetài fángzhāo dài jiǔ diàn
Đặt trước căn hộ của khách sạn lớn đãi khách hàng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây