足球赛
zú qiú sài
Trận thi đấu bóng đá

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Trận thi đấu bóng đá
Ví dụ (3)
jīn wǎnyǒu chángjīng cǎideguó qiú sài qiú sài
Tối nay có một trận thi đấu bóng đá quốc tế tuyệt vời.
tóng xué men guǎnguān kàn qiú sài qiú sài
Các bạn học sinh tới nhà thi đấu xem trận thi đấu bóng đá.
qiú sàijié guǒchūr én liào qiú sài
Kết quả trận thi đấu bóng đá nằm ngoài dự đoán.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây