这盆
—
Phân tích từ 这盆
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:chậu / bồn này
Ví dụ (3)
这盆吊兰长得真茂盛,叶子绿油油的。
Chậu lan nhện này mọc thật sum suê, lá xanh mướt.
麻烦你帮我把这盆水端到阳台上去。
Phiền bạn giúp tôi bưng chậu nước này ra ngoài ban công.
这盆多肉植物需要放在阳光充足的地方才能长好。
Chậu cây sen đá này cần đặt ở nơi có đủ ánh sáng mặt trời mới có thể phát triển tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây