功夫茶
—
Phân tích từ 功夫茶
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:trà công phu (một nghệ thuật pha trà của Trung Quốc)
Ví dụ (3)
潮汕地区的人们非常喜欢喝功夫茶,几乎家家户户都有全套的茶具。
Người vùng Triều Châu - Sán Đầu rất thích uống trà công phu, hầu như nhà nào cũng có trọn bộ dụng cụ pha trà.
泡好一杯功夫茶需要掌握好水温和泡茶的时间,很有讲究。
Pha ngon một chén trà công phu cần phải nắm bắt đúng nhiệt độ nước và thời gian hãm trà, có sự nghiên cứu rất kỹ.
吃完饭后,老爷子总会坐在院子里慢悠悠地品几杯功夫茶。
Sau khi ăn cơm xong, cụ ông luôn ngồi ngoài sân thong thả thưởng thức vài chén trà công phu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây