晒黑
—
Phân tích từ 晒黑
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Bị đen (da), rám nắng
Ví dụ (3)
去海边玩了一周,大家都晒黑了不少。
Đi biển chơi một tuần, mọi người đều bị đen đi không ít.
如果不涂防晒霜,出门很容易被晒黑。
Nếu không thoa kem chống nắng, ra đường rất dễ bị rám nắng.
农民伯伯在田里劳作,皮肤早就被太阳晒黑了。
Bác nông dân làm việc trên đồng, làn da từ sớm đã bị mặt trời phơi đen rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây