两束
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ / Lượng từ
Nghĩa:Hai bó (hoa, ánh sáng...)
Ví dụ (3)
情人节那天,他买了散发着清香的两束玫瑰送给未婚妻和母亲。
Ngày lễ tình nhân, anh ấy đã mua hai bó hoa hồng tỏa hương thơm ngát để tặng vợ sắp cưới và mẹ.
舞台上突然亮起两束聚光灯,照在了主角的身上。
Trên sân khấu đột nhiên bật sáng hai luồng ánh đèn sân khấu, chiếu lên người nhân vật chính.
老爷爷手里拿着两束刚采摘下来的新鲜蔬菜,慢慢走回家。
Ông cụ tay cầm hai bó rau tươi vừa hái, chậm rãi đi bộ về nhà.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây