机械化
jī xiè huà
Cơ giới hóa

Định nghĩa (2)

1
Động từ
Nghĩa:Cơ giới hóa
Ví dụ (6)
zhè nóng chǎng jīngshí xiànle xiè huà
Trang trại này đã thực hiện cơ giới hóa.
men yào xiè huàshēng chǎnlái gāo xiào
Chúng ta cần cơ giới hóa sản xuất để nâng cao hiệu quả.
gōng chǎngzhèng zàizhú xiè huà
Nhà máy đang từng bước cơ giới hóa.
nóng xiè huà jiǎn qīnglenóng mínde dān
Cơ giới hóa nông nghiệp đã giảm nhẹ đáng kể gánh nặng của nông dân.
réndeshǐ yòng使jiā legōng xiè huàdejìn chéng
Việc sử dụng robot đã đẩy nhanh quá trình cơ giới hóa công nghiệp.
2
Danh từ
Nghĩa:Sự cơ giới hóa

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây