养殖业
yǎng zhí yè
ngành chăn nuôi, ngành nuôi trồng thủy sản

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:ngành chăn nuôi, ngành nuôi trồng thủy sản
Ví dụ (3)
dāng zhèng zhī chíyǎng zhí de zhǎn
Chính quyền địa phương ủng hộ mạnh mẽ sự phát triển của ngành chăn nuôi.
yǎng zhí wèidāng nóng míndài láilewěn dìngdeshōu
Ngành chăn nuôi đem lại thu nhập ổn định cho nông dân địa phương.
jìn nián lái xué shùdejìn jìnleyǎng zhí dexiàn dài huà
Những năm gần đây, sự tiến bộ kỹ thuật đã thúc đẩy sự hiện đại hóa ngành chăn nuôi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây