悸动
—
Gợi nhớ
Từ "悸动" (jì dòng) nghĩa là "Rung động, đập thình thịch", ghép bởi: 悸 (jì): Sợ hãi / Hồi hộp + 动 (dòng): di chuyển.
Thành phần cấu tạo
悸动
Rung động, đập thình thịch
忄
季
云
力
Phân tích từ 悸动
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:Rung động, đập thình thịch
Ví dụ (6)
听到好消息时,他的心情不由得悸动起来。
Khi nghe thấy tin tốt, lòng anh ấy không khỏi rung động rộn ràng.
站在舞台上,她感到心脏在快速悸动。
Đứng trên sân khấu, cô ấy cảm thấy trái tim đang đập rộn ràng nhanh chóng.
青春的记忆总能让人的心再次悸动。
Ký ức tuổi trẻ luôn có thể làm trái tim con người rung động lần nữa.
这是她第一次感受到爱情的悸动。
Đây là lần đầu tiên cô ấy cảm nhận được sự rung động của tình yêu.
漫步在夜色中,他内心有一丝莫名的悸动。
Tản bộ trong màn đêm, trong lòng anh ấy có một thoáng xao xuyến khó tả.
2
Danh từ
Nghĩa:Nỗi xao xuyến, sự rung động
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây