帮凶
—
Gợi nhớ
Từ "帮凶" (bāng xiōng) nghĩa là "kẻ đồng phạm, kẻ tiếp tay làm việc xấu", ghép bởi: 帮 (bāng): giúp + 凶 (xiōng): hung tợn.
Thành phần cấu tạo
帮凶
kẻ đồng phạm, kẻ tiếp tay làm việc xấu
邦
巾
凵
乂
Phân tích từ 帮凶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:kẻ đồng phạm, kẻ tiếp tay làm việc xấu
Ví dụ (3)
法律严厉惩罚犯罪分子及其帮凶。
Pháp luật trừng trị nghiêm khắc tội phạm và kẻ đồng phạm của hắn.
他无意中成为了那场骗局的帮凶。
Anh ấy vô tình trở thành kẻ tiếp tay cho vụ lừa đảo đó.
我们绝不能做破坏环境的帮凶。
Chúng ta tuyệt đối không thể làm kẻ tiếp tay phá hoại môi trường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây