脾胃
—
Phân tích từ 脾胃
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tỳ vị (lá lách và dạ dày), sự thèm ăn
Ví dụ (3)
少吃生冷食物,对保护脾胃有好处。
Ăn ít đồ sống lạnh có lợi cho việc bảo vệ tỳ vị.
这道药膳具有养护脾胃的功效。
Món ăn bài thuốc này có công hiệu dưỡng tỳ vị.
这种说话风格很合他的脾胃。
Phong cách nói chuyện này rất hợp với khẩu vị/sở thích của anh ấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây