进港
—
Phân tích từ 进港
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:Vào cảng, cập cảng
Ví dụ (6)
货船正在缓缓进港。
Tàu chở hàng đang từ từ cập cảng.
遇到风暴,所有船只按指令进港避风。
Gặp bão, tất cả tàu thuyền theo lệnh vào cảng trú gió.
旅客们在等待客轮进港。
Hành khách đang chờ tàu khách cập cảng.
船长正在办理进港手续。
Thuyền trưởng đang làm thủ tục nhập cảng.
这次进港过程十分平稳。
Quá trình cập cảng lần này vô cùng êm thả.
2
Danh từ
Nghĩa:Việc cập cảng, luồng vào cảng
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây