做买卖
—
Phân tích từ 做买卖
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:buôn bán, kinh doanh
Ví dụ (3)
他在城里开了一家店,专门做买卖。
Anh ấy mở một cửa hàng ở thành phố, chuyên buôn bán.
做买卖讲究诚实守信。
Làm buôn bán coi trọng sự trung thực và giữ chữ tín.
叔叔做买卖赚了不少钱。
Chú tôi làm buôn bán kiếm được không ít tiền.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây