盐水
—
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nước muối
Ví dụ (3)
喉咙不舒服时用淡盐水漱口很有效果。
Khi cổ họng không dễ chịu, dùng nước muối nhạt súc miệng rất có hiệu quả.
医生用生理盐水为伤口消毒。
Bác sĩ dùng nước muối sinh lý khử trùng vết thương.
煮鸡蛋时加一点盐水更容易剥壳。
Khi luộc trứng gà cho thêm chút nước muối sẽ dễ bóc vỏ hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây