生物钟
—
Phân tích từ 生物钟
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đồng hồ sinh học
Ví dụ (3)
保持规律的作息有助于维持健康的生物钟。
Giữ gìn sinh hoạt có quy luật giúp duy trì đồng hồ sinh học khỏe mạnh.
熬夜会打乱人体的生物钟。
Thức đêm sẽ làm đảo lộn đồng hồ sinh học của cơ thể.
他的生物钟很准,每天早上六点准时醒来。
Đồng hồ sinh học của anh ấy rất chuẩn, mỗi sáng 6 giờ thức dậy đúng giờ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây