疫病
—
Phân tích từ 疫病
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:dịch bệnh, bệnh truyền nhiễm
Ví dụ (3)
当地政府采取严密措施预防疫病传播。
Chính quyền địa phương áp dụng biện pháp nghiêm ngặt phòng ngừa dịch bệnh lây lan.
专家深入农场指导畜禽疫病防治。
Các chuyên gia đến tận trang trại hướng dẫn phòng chữa dịch bệnh gia súc gia cầm.
搞好环境卫生能减少疫病的发生。
Làm tốt vệ sinh môi trường có thể giảm bớt sự phát sinh của dịch bệnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây