超凡脱俗
—
Phân tích từ 超凡脱俗
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Tính từ
Nghĩa:siêu phàm thoát tục, thanh cao thanh thoát
Ví dụ (3)
这幅山水画意境幽深,给人一种超凡脱俗的感觉。
Bức tranh sơn thủy này ý cảnh thâm thẫm, mang lại cho người ta cảm giác siêu phàm thoát tục.
她的气质优雅清丽,显得超凡脱俗。
Khí chất của cô ấy thanh nhã đài các, trông vô cùng siêu phàm thoát tục.
古代诗人常在名山大川中追求超凡脱俗的境界。
Các thi nhân thời cổ đại thường ở chốn danh sơn đại xuyên theo đuổi cảnh giới siêu phàm thoát tục.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây