猜到
—
Phân tích từ 猜到
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đoán ra, đoán trúng
Ví dụ (3)
我一下子就猜到了这个谜语的答案。
Tôi ngay lập tức đã đoán ra được đáp án của câu đố này.
你能猜到我今天去哪里了吗?
Bạn có đoán ra được hôm nay tôi đã đi đâu không?
他看透了我的心思,成功猜到了我的想法。
Anh ấy nhìn thấu tâm tư của tôi, đã đoán đúng suy nghĩ của tôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây