甜甜
—
Gợi nhớ
Từ "甜甜" (tián tián) nghĩa là "Ngọt ngào, ngọt lịm, dịu dàng", ghép bởi: 甜 (tián): Ngọt + 甜 (tián): Ngọt.
Thành phần cấu tạo
甜甜
Ngọt ngào, ngọt lịm, dịu dàng
舌
甘
Định nghĩa (2)
1
Tính từ
Nghĩa:Ngọt ngào, ngọt lịm, dịu dàng
Ví dụ (6)
这个西瓜吃起来甜甜的,水分充足。
Quả dưa hấu này ăn ngọt lịm, nước dồi dào.
妹妹做了一个甜甜的美梦。
Em gái đã mơ một giấc mơ đẹp ngọt ngào.
房里飘着甜甜的果香。
Trong phòng tỏa mùi hương trái cây ngọt ngào.
小姑娘对着大家甜甜地笑了笑。
Cô bé đối diện với mọi người mỉm cười một cái thật ngọt ngào.
她甜甜地叫了一声妈妈。
Cô ấy ngọt ngào cất tiếng gọi "Mẹ".
2
Phó từ
Nghĩa:Một cách ngọt ngào (nụ cười, giọng nói)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây