吃亏上当
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:chịu thiệt thòi và bị mắc bẫy
Ví dụ (3)
贪图小便宜往往容易吃亏上当。
Tham chút lợi nhỏ thường dễ chịu thiệt mắc mưu.
商家承诺讲诚信,绝不让顾客吃亏上当。
Thương gia cam kết coi trọng chữ tín, tuyệt đối không để khách hàng chịu thiệt mắc mưu.
提高防范意识,防止吃亏上当。
Nâng cao ý thức phòng ngừa, ngăn chặn việc chịu thiệt mắc mưu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây