叫喊声
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:âm thanh la hét, tiếng gào thét
Ví dụ (3)
体育场里传来了阵阵热烈的叫喊声。
Trong nhà thi đấu truyền ra từng đợt tiếng la hò nồng nhiệt.
惊慌失措的人群中发出了喧闹的叫喊声。
Đám đông hoảng loạn thốt ra những tiếng la hét ồn ào.
叫喊声渐渐熄灭,四周恢复了宁静。
Tiếng gào thét dần dần lịm đi, xung quanh khôi phục lại sự yên bình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây