超级棒
—
Phân tích từ 超级棒
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:tuyệt vời đỉnh cao, siêu giỏi
Ví dụ (3)
你的表现简直超级棒!
Màn thể hiện của bạn quả thực siêu tuyệt vời!
这家餐厅的主厨手艺超级棒。
Tay nghề của đầu bếp chính nhà hàng này cực giỏi.
我们渡过了一个超级棒的周末。
Chúng tôi đã trải qua một cuối tuần siêu tuyệt vời.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây