好玩儿的
—
Phân tích từ 好玩儿的
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:đồ chơi/trò chơi mang tính giải trí
Ví dụ (3)
公园里有许多好玩儿的游乐项目。
Trong công viên có nhiều hạng mục trò chơi rất hay.
给你讲个好玩儿的故事吧。
Kể cho bạn nghe một câu chuyện vô cùng thú vị nhé.
商店里卖各种好玩儿的小玩具。
Cửa hàng bán các loại đồ chơi nhỏ rất vui.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây