做成了
—
Phân tích từ 做成了
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:đã hoàn thành, chế biến thành
Ví dụ (3)
经过多年努力,项目终于做成了!
Trải qua nhiều năm nỗ lực, dự án cuối cùng đã làm thành công rồi!
妈妈把面粉做成了美味的包子。
Mẹ đã đem bột mì làm thành những chiếc bánh bao ngon miệng.
克服重重困难,我们把这件大事做成了。
Vượt qua muôn vàn khó khăn, chúng tôi đã làm thành công đại sự này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây