天分高的
—
Gợi nhớ
Từ "天分高的" (tiān fèn gāo de) nghĩa là "có năng khiếu bẩm sinh lớn", ghép bởi: 天 (tiān): ngày + 分 (fēn): xu + 高 (gāo): cao + 的 (de): của.
Thành phần cấu tạo
天分高的
có năng khiếu bẩm sinh lớn
一
大
八
刀
高
白
Phân tích từ 天分高的
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:có năng khiếu bẩm sinh lớn
Ví dụ (3)
他是一个天分高的音乐奇才。
Anh ấy là một kỳ tài âm nhạc có thiên phú cao.
老师非常喜欢天分高又勤奋的学生。
Thầy giáo vô cùng thích người học sinh thiên phú cao mà lại siêng năng.
天分高的选手在比赛中更有优势。
Thí sinh có thiên phú cao trong cuộc thi càng có ưu thế hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây