仰望
—
Gợi nhớ
Từ "仰望" (yǎng wàng) nghĩa là "Ngước nhìn / Ngưỡng mộ", ghép bởi: 仰 (yǎng): Ngưỡng mộ + 望 (wàng): Nhìn.
Thành phần cấu tạo
仰望
Ngước nhìn / Ngưỡng mộ
亻
卬
亡
月
王
Phân tích từ 仰望
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Ngước nhìn / Ngưỡng mộ
Ví dụ (3)
夏天的夜晚,躺在柔软的草地上仰望璀璨的星空,是一件极其惬意的事。
Đêm hè, nằm trên thảm cỏ mềm mại ngước nhìn bầu trời sao rực rỡ là một việc vô cùng thư thái.
走在城市中央,抬头仰望,碧蓝的天空中飘着几朵白云,四周全是摩天大楼。
Đi giữa trung tâm thành phố, ngẩng đầu ngước nhìn, trên bầu trời xanh biếc điểm vài đám mây trắng, xung quanh toàn là các tòa nhà chọc trời.
扉页上写着:送给未来的自己不管长到多大,遇到多大困难,都不要忘记仰望星空。
Trên trang lót có viết: "Gửi cho bản thân ở tương lai - cho dù có lớn nhường nào, gặp khó khăn lớn đến đâu, cũng đừng quên ngước nhìn bầu trời sao."
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây