惨遭
—
Phân tích từ 惨遭
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Chịu thảm họa / Bị tàn sát, phá hủy
Ví dụ (3)
战争中,许多手无寸铁的无辜平民惨遭外敌残杀,历史的伤痛难以磨灭。
Trong chiến tranh, nhiều dân thường vô tội tay không tấc sắt bị giặc ngoại xâm tàn sát dã man, nỗi đau lịch sử khó phai mờ.
博物馆里如此精美的古代文物惨遭盗贼破坏,真是令人扼腕叹息。
Những cổ vật tinh xảo như vậy trong bảo tàng bị bọn trộm phá hoại tàn nhẫn, thật khiến người ta xót xa than thở.
历史上许多刚正不阿的忠臣,最终却惨遭奸臣陷害而被皇帝诛杀。
Trong lịch sử, nhiều trung thần cương trực không nịnh bợ, cuối cùng lại thê thảm bị gian thần hãm hại mà bị hoàng đế xử tử.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây