摔坏
—
Phân tích từ 摔坏
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Rơi vỡ / Làm hỏng (do làm rớt)
Ví dụ (3)
看着刚买没几天就被摔坏的手机屏幕,她懊恼地叹了口气。
Nhìn màn hình chiếc điện thoại mới mua được vài ngày đã bị rơi vỡ, cô ấy bực bội thở dài.
搬家的时候,工人一不小心把奶奶最珍爱的那只青花瓷花瓶给摔坏了。
Khi chuyển nhà, công nhân lỡ tay đánh rơi vỡ mất chiếc bình hoa gốm sứ hoa lam mà bà nội trân quý nhất.
妈妈再三叮嘱小明,拿那个玻璃杯的时候一定要小心,千万别摔坏了。
Mẹ căn dặn Tiểu Minh năm lần bảy lượt rằng khi cầm chiếc cốc thủy tinh đó nhất định phải cẩn thận, tuyệt đối đừng làm rơi vỡ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây