祝寿
—
Phân tích từ 祝寿
Định nghĩa (1)
1
Động từ / Danh từ
Nghĩa:mừng thọ, chúc thọ
Ví dụ (3)
子孙们齐聚一堂为爷爷举办八十岁祝寿大典。
Con cháu sum họp một nhà tổ chức đại lễ mừng thọ 80 tuổi cho ông nội.
大家向寿星敬酒,祝寿他福如东海、寿比南山。
Mọi người m kính rượu người được mừng thọ, chúc thọ ông phúc như Đông Hải, thọ tỷ Nam Sơn.
客厅墙上挂着一幅写着寿字的精美祝寿国画。
Trên tường phòng khách treo một bức tranh quốc họa mừng thọ tinh xảo có viết chữ "Thọ".
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây